bẹp dúm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị ép, nén đến mức biến dạng hoàn toàn, mất hình dạng ban đầu: "bẹp dúm" mô tả trạng thái của một vật thể (thường là vật mềm, dễ biến dạng) bị lực tác động mạnh làm cho xẹp xuống, nhăn nhúm, không còn giữ được hình dạng vốn có.
- Ở trạng thái co rúm, teo tóp lại: Dùng để chỉ sự thu nhỏ, co quắp bất thường, khiến vật trông như bị nhàu nát, mất đi độ phồng và độ căng.
Ví dụ sử dụng
- (Hộp giấy bị ép xẹp và biến dạng hoàn toàn.)
- (Trái bóng mất hình dạng tròn, xẹp lép và nhăn nhúm.)
- (Hoa bị dập nát, mất đi vẻ tươi tắn ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bẹp dúm" + "người": (nghĩa bóng) chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức hoặc suy sụp tinh thần, như bị đè nén đến mức không còn sức sống.
- Sau đợt ốm nặng, anh ấy nằm bẹp dúm trên giường, không còn sức để đi lại. (Anh ấy yếu ớt, co rúm lại vì bệnh tật.)
"bẹp dúm" + "túi/bao": mô tả túi hoặc bao bì bị xẹp, không còn phồng lên do bị nén hoặc hút hết không khí.
- Túi nilon đựng đồ bị ép bẹp dúm sau khi cho vào vali. (Túi mất hình dạng, nhăn nhúm vì bị chèn.)
Biến thể và từ gần giống
Bẹp rúm (tính từ): cách viết khác của "bẹp dúm", mang nghĩa tương tự.
- Cuốn sách cũ bị mưa ướt, khô lại thành một khối bẹp rúm. (Cuốn sách biến dạng, nhăn nhúm và xẹp xuống.)
Bẹp (tính từ): xẹp, mất độ phồng, nhưng không nhất thiết bị biến dạng hoàn toàn.
- Quả bóng bị xì hơi, nằm bẹp trên sân. (Bóng xẹp nhưng chưa chắc bị nhăn nhúm.)
Dúm (tính từ): co rúm, nhăn lại vì khô hoặc tác động.
- Lá cây héo dúm dưới nắng gắt. (Lá co rúm và nhăn nheo.)
Từ đồng nghĩa
- Bẹp rúm: giống hệt "bẹp dúm" về nghĩa.
- Xẹp lép: bị ép xuống, mất độ phồng, thường dùng cho vật có không khí bên trong (bóng, lốp xe).
- Nhàu nát: bị vò, ép đến mức nhăn nhúm và hỏng hình dạng, thường dùng cho vải, giấy.
Thành ngữ liên quan
- Bẹp dúm như tờ giấy: so sánh mức độ biến dạng hoàn toàn, như tờ giấy bị vo tròn rồi ép phẳng.
- Sau tai nạn, chiếc xe đạp bẹp dúm như tờ giấy. (Xe bị hỏng hoàn toàn, không còn hình dạng.)